越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chữa lành” (1)
chữa lành
英语
动to heal, to cure
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
The important thing is to be able to heal oneself and move on completely.
相关词“chữa lành” (0)
未找到相关词。
短语“chữa lành” (1)
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
The important thing is to be able to heal oneself and move on completely.
